class Hirudinea
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (sinh vật học):
- Lớp Đỉa: Một lớp động vật không xương sống thuộc ngành Giun đốt (Annelida), bao gồm các loài đỉa. Chúng có thể sống trong môi trường nước, trên cạn hoặc sống ký sinh, và có đặc điểm là lưỡng tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Leeches belong to the class Hirudinea. (Đỉa thuộc về lớp Hirudinea.)
- The study of class Hirudinea helps us understand parasitic annelids. (Việc nghiên cứu lớp Hirudinea giúp chúng ta hiểu về các loài giun đốt ký sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: "Class Hirudinea" là một thuật ngữ phân loại khoa học chính thức, luôn được viết in nghiêng (hoặc có dấu gạch dưới khi viết tay) và chữ cái đầu của "Hirudinea" viết hoa.
- The organism was classified under Hirudinea. (Sinh vật đó được phân loại dưới Hirudinea.)
Biến thể và từ gần giống
- Hirudinean (danh từ/tính từ): (thuộc về) loài đỉa; thành viên của lớp Hirudinea.
- Hirudinean species have a fixed number of body segments. (Các loài hirudinean có số lượng đốt cơ thể cố định.)
- Leech (danh từ thông dụng): con đỉa.
Từ đồng nghĩa
- Leech class: Lớp đỉa (cách gọi thông thường, không phải thuật ngữ khoa học chính thức).
Noun
- (sinh vật học) họ đỉa.